clay-colored robin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), có tên khoa học là Turdus grayi: Đây là một loài chim biết hót, có bộ lông chủ yếu màu nâu xám hoặc nâu đất nhạt, tương tự như màu đất sét. Nó phân bố chủ yếu ở Mexico, Trung Mỹ và một số vùng phía nam nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clay-colored robin is the national bird of Costa Rica. (Chim clay-colored robin là quốc điểu của Costa Rica.)
- We heard the beautiful song of a clay-colored robin in the forest. (Chúng tôi nghe thấy tiếng hót tuyệt đẹp của một chú chim clay-colored robin trong rừng.)
- Unlike the American robin, the clay-colored robin has a more subdued, earthy plumage. (Không giống như chim cổ đỏ Mỹ, chim clay-colored robin có bộ lông trầm, màu đất hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh điểu học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn quan sát chim hoặc thảo luận về đa dạng sinh học khu vực.
- The study focused on the migration patterns of the clay-colored robin. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu di cư của chim clay-colored robin.)
Biến thể và từ gần giống
- Clay-colored thrush: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài chim (). Đây là tên gọi chính xác và phổ biến hơn trong giới điểu học hiện đại.
- American robin (): Một loài chim khác trong cùng họ, phổ biến ở Bắc Mỹ, thường có bụng màu đỏ cam nổi bật, dễ bị nhầm lẫn tên gọi.
Từ đồng nghĩa
- Turdus grayi: Tên khoa học.
- Clay-colored thrush: Tên gọi thay thế phổ biến.
Thành ngữ liên quan
Noun
- chim cổ đỏ vùng Mexico và vùng trung tâm nước Mỹ.